Giới thiệu ngắn gọn về phân tích kỹ thuật

Bởi Kraken Learn team
9 phút
16 thg 3, 2026

Hướng dẫn cho người mới bắt đầu 📖

Phân tích kỹ thuật (TA) là việc đánh giá dữ liệu tài chính và xu hướng trong quá khứ nhằm dự đoán biến động giá trong tương lai.

Giả định chính của phân tích kỹ thuật là các xu hướng thị trường — bao gồm mức giá và biến động, cũng như khối lượng giao dịch và động lượng — có xu hướng lặp lại theo thời gian. Do đó, các sự kiện thị trường khác nhau có thể tạo ra các tín hiệu giao dịch cho thấy các cơ hội mua và bán khác nhau.

Để xác định các tín hiệu giao dịch, các nhà phân tích kỹ thuật sử dụng biểu đồ nến, các chỉ báo tài chính và các công cụ giao dịch kỹ thuật khác để xác định các mô hình và xu hướng khác nhau có thể gợi ý những thay đổi giá trong tương lai.

Mặc dù phân tích kỹ thuật được các nhà giao dịch và nhà đầu tư chuyên nghiệp sử dụng rộng rãi, nhưng nó không phải là không có những hạn chế. Các nhà phê bình cho rằng nó quá phụ thuộc vào dữ liệu lịch sử và có thể không tính đến các yếu tố cơ bản có thể ảnh hưởng đến biến động thị trường. Một số yếu tố này bao gồm các biến số như xu hướng kinh tế vĩ mô, các sự kiện địa chính trị, quy định và xu hướng ngành.

Do đó, khi phát triển một chiến lược giao dịch bằng cách sử dụng phân tích kỹ thuật, điều quan trọng là phải ghi nhớ câu nói tài chính nổi tiếng "hiệu suất trong quá khứ không đảm bảo kết quả trong tương lai".

Nguồn gốc của phân tích kỹ thuật ⏳

Mặc dù một số yếu tố của phân tích kỹ thuật có thể được truy tìm từ hàng trăm năm trước, Charles Dow được coi là người tiên phong trong phân tích kỹ thuật vào đầu thế kỷ 20. Với tư cách là người sáng lập Dow Jones & Company, ông đã tạo ra Chỉ số Công nghiệp Dow Jones vào năm 1896, đây là chỉ số đầu tiên thuộc loại này để theo dõi hiệu suất của thị trường chứng khoán Hoa Kỳ. Khi thị trường trưởng thành và các phương pháp phân tích tinh vi hơn được phát triển, lĩnh vực phân tích kỹ thuật đã xuất hiện.

Nhiều năm sau, máy tính đã giúp các công cụ và kỹ thuật khác nhau được sử dụng để phân tích thị trường trở nên dễ tiếp cận hơn đối với nhiều nhà giao dịch và nhà đầu tư.

Từ các thị trường truyền thống như hàng hóa và trái phiếu đến các ngành công nghiệp mới nổi như tiền điện tử, các nhà giao dịch sử dụng phân tích kỹ thuật để xác định cơ hội giao dịch và đưa ra quyết định giao dịch của họ.

Tìm hiểu các mức hỗ trợ và kháng cự 🧠

Hỗ trợ và kháng cự

Các mức hỗ trợ và kháng cự là hai khái niệm quan trọng trong phân tích kỹ thuật:

  • Hỗ trợ là một mức mà giá không giảm xuống dưới. Các mức hỗ trợ hoạt động như một 'sàn' giá hoặc mức giá thấp nhất đạt được một cách nhất quán trong một khoảng thời gian giao dịch hoặc chu kỳ thị trường nhất định. Mặc dù giá chạm mức hỗ trợ nhiều lần, nhưng nó hoạt động như một nơi mà người mua nhiều hơn người bán.
  • Kháng cự là một mức mà giá không vượt quá. Các mức kháng cự hoạt động như một 'trần' giá hoặc mức giá cao nhất đạt được một cách nhất quán trong một khoảng thời gian giao dịch hoặc chu kỳ thị trường nhất định. Mặc dù giá chạm mức kháng cự nhiều lần, nhưng nó đại diện cho một nơi mà người bán nhiều hơn người mua.

Trong TA, càng nhiều lần giá của một tài sản cụ thể "kiểm tra" một mức hỗ trợ hoặc kháng cự, mức đó càng được coi là mạnh hơn. Nói cách khác, càng nhiều lần giá đạt đến, nhưng không vượt qua đường, thì càng có nhiều khả năng đường này sẽ giữ vững như một mức giá tối thiểu hoặc tối đa ngắn hạn.

Image showing support and resistance levels on a candlestick chart

Giao dịch theo phạm vi hỗ trợ và kháng cự

Khi xem biểu đồ nến, bạn có thể thấy giá của một tài sản 'dao động' giữa các mức hỗ trợ và kháng cự. Nhiều nhà giao dịch cảm thấy họ có thể tận dụng các thay đổi giá giữa các mức hỗ trợ và kháng cự thông qua các chiến lược như giao dịch theo phạm vi. Các kỹ thuật giao dịch theo phạm vi chủ yếu tập trung vào việc mua tài sản khi giá gần các mức hỗ trợ thấp hơn và bán tài sản khi nó tiếp cận các mức kháng cự cao hơn.

Khi một mức cụ thể bị phá vỡ, nó có thể đóng vai trò là mức đối diện trong phạm vi giao dịch mới. Ví dụ, nếu giá của một tài sản tăng, mức giá trước đây là mức kháng cự trên có thể đóng vai trò là mức hỗ trợ dưới mới của phạm vi giao dịch mới.

Mặc dù các mức hỗ trợ và kháng cự là các chỉ báo thường được sử dụng, nhưng không có mức nào trong số này được đảm bảo sẽ giữ vững. Như với bất kỳ thông tin nào thu được từ phân tích kỹ thuật, nên đối chiếu các phát hiện với các nguồn dữ liệu khác và quản lý rủi ro một cách phù hợp.

Tại sao nên sử dụng phân tích kỹ thuật? 🧐

Như Mark Twain đã nói nổi tiếng “lịch sử không lặp lại chính nó, nhưng nó thường có vần điệu.” Với suy nghĩ này, các nhà giao dịch thường sử dụng các kỹ thuật phân tích kỹ thuật để quan sát quá khứ nhằm dự đoán tương lai. 

Phân tích kỹ thuật chủ yếu được sử dụng để:

  • Xác định xu hướng hiện tại và tâm lý thị trường: Phân tích kỹ thuật có thể giúp các nhà giao dịch xác định xu hướng và tâm lý thị trường để đưa ra quyết định giao dịch của họ. Bằng cách phân tích biểu đồ giá và các chỉ báo kỹ thuật, các nhà giao dịch có thể hiểu rõ hơn về hướng của thị trường và có thể đặt lệnh giao dịch phù hợp.
  • Cung cấp dữ liệu khách quan: Phân tích kỹ thuật dựa trên dữ liệu khách quan, chẳng hạn như dữ liệu giá và khối lượng, có thể đáng tin cậy hơn so với ý kiến hoặc cảm xúc chủ quan khi đưa ra quyết định giao dịch. Điều này giúp các nhà giao dịch tránh đưa ra các quyết định cảm tính hoặc bốc đồng.
  • Phát triển một phương pháp tiếp cận có hệ thống: Phân tích kỹ thuật cung cấp một cách có hệ thống để phân tích thị trường. Bằng cách tuân theo một bộ quy tắc và tiêu chí, các nhà giao dịch có thể phát triển một chiến lược đầu tư nhất quán và có thể lặp lại.
  • Xây dựng giao dịch ngắn hạn: Bởi vì nó có thể giúp các nhà giao dịch xác định các xu hướng và biến động thị trường ngắn hạn, phân tích kỹ thuật thường được sử dụng cho giao dịch ngắn hạn. Điều này có thể hữu ích cho các nhà giao dịch đang tìm kiếm lợi nhuận nhanh chóng từ các biến động giá ngắn hạn.
  • Thông báo các loại phân tích khác: Phân tích kỹ thuật có thể được kết hợp với các loại phân tích khác, chẳng hạn như phân tích cơ bản, trong khi phát triển một cái nhìn toàn diện hơn về thị trường. Bằng cách kết hợp các loại phân tích khác nhau, các nhà giao dịch có thể đưa ra các quyết định giao dịch sáng suốt và toàn diện hơn.

Các công cụ phân tích kỹ thuật khác nhau là gì? 🛠️

Có nhiều công cụ khác nhau được sử dụng trong phân tích kỹ thuật. Mỗi chỉ báo kỹ thuật này cung cấp một góc nhìn độc đáo về biến động giá trong quá khứ đồng thời cũng có những điểm mạnh và điểm yếu riêng trong việc dự đoán các xu hướng trong tương lai.

Một số công cụ phân tích kỹ thuật được sử dụng phổ biến nhất là:

Biểu đồ

Biểu đồ cung cấp một biểu diễn trực quan về dữ liệu giá và khối lượng giao dịch theo thời gian. Biểu đồ cho phép các nhà phân tích kỹ thuật xác định xu hướng, mô hình giao dịch và các mức hỗ trợ/kháng cự. Các nhà phân tích kỹ thuật sử dụng một số loại biểu đồ khác nhau, bao gồm biểu đồ thanh cơ bản và biểu đồ đường hiển thị mức giá theo thời gian. Tuy nhiên, hầu hết các nhà giao dịch kỹ thuật sử dụng biểu đồ nến tinh vi hơn, giúp trực quan hóa một lượng lớn thông tin giao dịch liên quan.

Mô hình nến

Biểu đồ nến cho phép các nhà giao dịch theo dõi các thay đổi giá trong một khoảng thời gian nhất định. Trong biểu đồ nến, các nhà phân tích kỹ thuật tìm kiếm nhiều mô hình biểu đồ có thể chỉ ra các xu hướng tương lai khác nhau. Việc trực quan hóa các thay đổi giá và khối lượng giao dịch khác nhau giúp các nhà phân tích kỹ thuật theo dõi biến động giá và xác định các đảo chiều xu hướng tiềm năng. Các mô hình nến thường được sử dụng để xác định các biến động giá tăng hoặc giảm khác nhau dựa trên hình dạng và vị trí của từng nến trên biểu đồ.

Đường trung bình động đơn giản (SMA)

SMA được sử dụng để làm mượt các biến động ngắn hạn trong dữ liệu giá nhằm giúp xác định các xu hướng dài hạn hơn. SMA được tính bằng cách cộng các giá đóng cửa của một tài sản trong một khoảng thời gian cụ thể và sau đó chia tổng cho số kỳ. SMA có thể được tính bằng cách sử dụng các khung thời gian khác nhau, từ ngắn hạn (chẳng hạn như 10 hoặc 20 ngày) đến dài hạn hơn (chẳng hạn như 50 hoặc 200 ngày). SMA thường được sử dụng để đo lường các mức hỗ trợ và kháng cự trong khi tìm kiếm các cơ hội mua và bán tiềm năng.

Các bộ dao động

Các bộ dao động là các chỉ báo đo lường sự thay đổi tiềm năng về xu hướng và động lượng của biến động giá. Các bộ dao động sử dụng các phép tính toán học để đo lường động lượng hoặc sức mạnh của biến động giá của một tài sản trong một khoảng thời gian nhất định. Chúng có thể giúp xác định các điều kiện mua quá mức và bán quá mức, có thể báo hiệu các đảo chiều tiềm năng trong giá thị trường cũng như các cơ hội giao dịch.

Chỉ số sức mạnh tương đối (RSI)

RSI là một bộ dao động phổ biến đo lường sức mạnh của hành động giá của một tài sản bằng cách so sánh mức độ tăng và giảm của nó trong một khoảng thời gian nhất định. Chỉ số sức mạnh tương đối được tính bằng công thức 

RSI = 100 - [100 / (1 + RS)]

trong đó RS = Mức tăng trung bình / Mức giảm trung bình trong một khoảng thời gian nhất định (chẳng hạn như 14 ngày). Chỉ số RSI trên 70 cho thấy điều kiện mua quá mức, trong khi chỉ số dưới 30 cho thấy điều kiện bán quá mức. Các giá trị từ 30 đến 70 được coi là vùng trung lập và cho thấy tài sản không bị mua quá mức cũng không bị bán quá mức.

Đường trung bình động hội tụ phân kỳ (MACD)

MACD là một công cụ khác được sử dụng để xác định sự thay đổi về động lượng, hướng xu hướng và các cơ hội mua hoặc bán tiềm năng. Chỉ báo MACD bao gồm một đường MACD và một đường tín hiệu. Khi đường xu hướng MACD cắt lên trên đường tín hiệu, đó được coi là tín hiệu tăng giá và có thể cho thấy cơ hội mua tiềm năng. Ngược lại, khi đường MACD cắt xuống dưới đường tín hiệu, đó được coi là tín hiệu giảm giá và có thể cho thấy cơ hội bán tiềm năng.

Dải Bollinger

Dải Bollinger được sử dụng để đo lường biến động giá của một tài sản và xác định các đợt bứt phá giá tiềm năng. Dải Bollinger bao gồm ba đường — một đường trung bình động đơn giản (SMA) và hai đường độ lệch chuẩn được vẽ phía trên và phía dưới đường trung bình. Trong khi đường xu hướng SMA đại diện cho giá trung bình của một tài sản trong một khoảng thời gian cụ thể, các dải trên và dưới đại diện cho các mức mà giá được coi là mua quá mức hoặc bán quá mức.

Hồi quy Fibonacci

Hồi quy Fibonacci được sử dụng để xác định các mức hỗ trợ và kháng cự tiềm năng dựa trên dãy Fibonacci — một chuỗi các số trong đó mỗi số là tổng của hai số đứng trước nó (0, 1, 1, 2, 3, 5, 8, 13, 21, v.v.). Các mức hồi quy Fibonacci được tính bằng cách lấy các điểm cao nhất và thấp nhất của biến động giá của một tài sản trong một khoảng thời gian nhất định, sau đó chia khoảng cách dọc giữa các điểm này thành một chuỗi các mức ngang dựa trên tỷ lệ Fibonacci là 23,6%, 38,2%, 50%, 61,8% và 100%.

Bắt đầu giao dịch với Kraken Pro

Sẵn sàng thực hiện bước tiếp theo và áp dụng kiến thức phân tích kỹ thuật của bạn vào thực tế? Kraken Pro có các tính năng bạn cần để bắt đầu ngay hôm nay!